🎯 Mục tiêu: Biết P/E cho biết bạn trả bao nhiêu năm lợi nhuận, và dùng nó so sánh công ty.
P/E = Giá ÷ EPS — "trả bao nhiêu đồng cho mỗi 1 đồng lợi nhuận/năm". P/E 10 nghĩa là trả 10 đồng cho 1 đồng lợi nhuận, tương đương hoàn vốn ~10 năm nếu lợi nhuận giữ nguyên. Ngược lại: Giá hợp lý ≈ EPS × P/E của ngành.
Cùng tìm hiểu
🔢
P/E = Giá cổ phiếu ÷ EPS. P/E thấp = trả ít năm lợi nhuận hơn; P/E cao = thị trường kỳ vọng tăng trưởng.
⚖️
So hai công ty cùng ngành: P/E thấp hơn CÓ THỂ rẻ hơn — hoặc đang gặp vấn đề. Phải hiểu vì sao.
🧭
Định giá ngược: Giá hợp lý ≈ EPS × P/E ngành. Đây là cách ước lượng nhanh giá trị một cổ phiếu.
Hoạt động thực hành
🧮 EPS 2.000đ, ngành giao dịch P/E 12. Giá hợp lý mỗi cổ phiếu?
Ví dụ chi tiết: Giá ≈ EPS × P/E = 2.000 × 12 = 24.000đ. Nếu cổ phiếu đang bán 18.000đ thì P/E thực = 18.000 ÷ 2.000 = 9 — rẻ hơn ngành, đáng tìm hiểu vì sao.
Câu hỏi củng cố
1. P/E được tính thế nào?
→ Giá ÷ EPS
2. P/E 10 nghĩa là?
→ Trả 10 đồng cho 1 đồng lợi nhuận/năm
3. EPS 3.000đ, P/E ngành 11. Giá hợp lý?
→ 33.000đ
4. Giá 30.000đ, EPS 2.500đ. P/E?
→ 12
5. P/E cao thường phản ánh?
→ Kỳ vọng tăng trưởng cao
🎯 Thử thách đời thật
Chọn 2 công ty cùng ngành trên sàn chứng khoán, tra chỉ số P/E của mỗi công ty. Viết 2–3 câu phỏng đoán vì sao công ty này có P/E cao (hoặc thấp) hơn công ty kia.